hầu bàn

hầu bàn

Hầu bàn đang mang thực đơn lại cho chúng tôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm công việc phục vụ thức ăn, đồ uống tại bàn ăn trong các nhà hàng, quán ăn: "hầu bàn" chỉ nhân viên nhiệm vụ tiếp nhận yêu cầu của thực khách, phục vụ món ăn thanh toán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy làm nghề hầu bànmột nhà hàng sang trọng. (Anh ấy làm công việc phục vụ bàn tại một nhà hàng cao cấp.)
    • Hầu bàn đang mang thực đơn lại cho chúng tôi. (Nhân viên phục vụ đang mang thực đơn tới cho chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm hầu bàn": chỉ công việc hoặc hành động phục vụ tại bàn.
    • ấy đã làm hầu bàn để trang trải việc học đại học. ( ấy đã làm công việc phục vụ bàn để kiếm tiền học đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Phục vụ bàn: cụm từ đồng nghĩa, cùng chỉ công việc hoặc người làm công việc này.

    • Nhà hàng cần tuyển nhân viên phục vụ bàn. (Nhà hàng cần tuyển người phục vụ bàn.)
  • Bồi bàn: (từ , ít dùng hiện nay) có nghĩa tương tự "hầu bàn".

    • Trong các tiểu thuyết xưa, nhân vật thường gọi người phục vụ bồi bàn. (Trong các tiểu thuyết thời trước, nhân vật thường gọi người phục vụ bồi bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhân viên phục vụ: người làm công việc phục vụ nói chung.
  • Người phục vụ: cách gọi chung cho người làm dịch vụ phục vụ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hầu bàn" thường được dùng trong ngữ cảnh bình dân hoặc văn nói. Trong các văn bản trang trọng hoặc quảng cáo tuyển dụng, người ta thường dùng "nhân viên phục vụ nhà hàng" hoặc "nhân viên phục vụ bàn".
  • Từ này không phân biệt giới tính, có thể chỉ cả nam nữ làm công việc này.